ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "học viện chính trị quốc gia hồ chí minh" (1件)
học viện chính trị quốc gia hồ chí minh

日本語
名ホーチミン国家政治学院
類語検索結果 "học viện chính trị quốc gia hồ chí minh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "học viện chính trị quốc gia hồ chí minh" (0件)
フレーズはありませんでした。
